male chest
Định nghĩa
Danh từ: Ngực của nam giới, phần thân trên phía trước của người đàn ông, từ cổ xuống đến bụng, thường có đặc điểm là phẳng hơn và có cơ bắp hơn so với ngực phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra ngực của người đàn ông để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- (Anh ấy có một ngực nam giới rộng nhờ nhiều năm tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hairy male chest": ngực nam giới có nhiều lông.
- In some cultures, a hairy male chest is considered a sign of masculinity. (Trong một số nền văn hóa, ngực nam giới có nhiều lông được coi là dấu hiệu của nam tính.)
- "a muscular male chest": ngực nam giới cơ bắp.
- The swimmer's muscular male chest helped him glide through the water. (Ngực nam giới cơ bắp của vận động viên bơi lội giúp anh ta lướt nhẹ qua mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chest (n): ngực (dùng chung cho cả nam và nữ).
- She felt a pain in her chest. (Cô ấy cảm thấy đau ở ngực.)
- Man's chest (n): ngực của người đàn ông (mang tính sở hữu).
- The man's chest was covered in tattoos. (Ngực của người đàn ông được phủ đầy hình xăm.)
Từ đồng nghĩa
- Pectorals: cơ ngực (thường dùng trong ngữ cảnh thể hình).
- He worked out his pectorals to build a stronger male chest. (Anh ấy tập luyện cơ ngực để xây dựng ngực nam giới khỏe hơn.)
- Upper body: phần thân trên (bao gồm cả ngực, vai, lưng).
- The athlete has a well-developed upper body, especially his male chest. (Vận động viên có phần thân trên phát triển tốt, đặc biệt là ngực nam giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puff out one's chest: ưỡn ngực ra (thể hiện sự tự hào hoặc dũng cảm).
- He puffed out his male chest to show off his new shirt. (Anh ta ưỡn ngực nam giới của mình ra để khoe chiếc áo mới.)
- Beat one's chest: đấm ngực (thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc cảm xúc mạnh).
- The angry man beat his male chest in frustration. (Người đàn ông tức giận đấm vào ngực nam giới của mình vì thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Chest of a man: ngực của đàn ông (thường dùng trong văn chương để chỉ sức mạnh hoặc vẻ nam tính).
- His chest of a man was a symbol of his strength. (Ngực của người đàn ông ấy là biểu tượng của sức mạnh.)
- Broad as a barn door: rộng như cửa chuồng (thành ngữ chỉ ngực rộng, thường dùng cho nam giới).
- With his male chest broad as a barn door, he easily pushed through the crowd. (Với ngực nam giới rộng như cửa chuồng, anh ta dễ dàng chen qua đám đông.)